vong hồn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh hồn người đã chết, đặc biệt là linh hồn chưa được siêu thoát hoặc còn vương vấn nơi trần thế: "vong hồn" chỉ phần hồn của người đã khuất, thường được hình dung là tồn tại ở một thế giới khác hoặc quanh quẩn bên người thân, nơi chốn cũ.
- Hình ảnh ẩn dụ cho điều gì đó đã mất, không còn tồn tại: "vong hồn" có thể dùng để nói về một ký ức, một thời đại, hoặc một thứ gì đó đã lụi tàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Vong hồn của tổ tiên luôn phù hộ cho con cháu. (Linh hồn ông bà đã khuất luôn che chở cho thế hệ sau.)
- Người dân trong làng tin rằng vong hồn của những người lính vẫn còn quanh quẩn nơi chiến trường xưa. (Người dân tin linh hồn các chiến sĩ chưa siêu thoát còn vương vấn nơi họ hy sinh.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Ngôi nhà cũ chỉ còn là vong hồn của một thời vàng son. (Ngôi nhà giờ đây chỉ còn là dấu tích mờ nhạt của quá khứ huy hoàng.)
- Những ký ức tuổi thơ như vong hồn ám ảnh tôi mỗi đêm. (Ký ức xưa như linh hồn đã mất, cứ hiện về trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vong hồn bất diệt": linh hồn không bao giờ mất đi, thường dùng để ca ngợi tinh thần hoặc di sản của người chết vì lý tưởng.
- Vong hồn bất diệt của các anh hùng liệt sĩ mãi là niềm tự hào dân tộc. (Linh hồn các anh hùng vĩnh cửu, không phai nhạt.)
"cầu siêu cho vong hồn": nghi lễ tôn giáo nhằm giúp linh hồn người chết được siêu thoát.
- Nhà chùa tổ chức lễ cầu siêu cho vong hồn những người tử nạn. (Buổi lễ cầu nguyện cho linh hồn người chết được an nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Vong (danh từ): linh hồn người chết — dạng rút gọn của "vong hồn".
- Thắp hương cho vong người quá cố. (Thắp nhang tưởng nhớ linh hồn người mất.)
Hồn (danh từ): phần tinh thần, linh hồn nói chung.
- Hồn người chết bay về trời. (Linh hồn người chết lên thiên đàng.)
Ma (danh từ): linh hồn người chết, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng sợ.
- Ma quỷ thường được cho là vong hồn chưa siêu thoát. (Ma quỷ là linh hồn chưa được giải thoát.)
Từ đồng nghĩa
Linh hồn: phần tinh thần bất tử của con người sau khi chết.
- Linh hồn của người đã khuất luôn ở bên người thân. (Phần hồn người chết luôn gần gũi người sống.)
Cốt: thường dùng trong văn chương để chỉ linh hồn hoặc hài cốt.
- Cốt của tổ tiên được thờ phụng trang nghiêm. (Linh hồn và hài cốt ông bà được tôn kính.)
Thành ngữ liên quan
Vong hồn bất tán: linh hồn không tan biến, còn mãi.
- Tình yêu của họ như vong hồn bất tán, vượt qua cả cái chết. (Tình yêu bền chặt đến mức linh hồn không tan biến.)
Vong hồn vất vưởng: linh hồn lang thang, không nơi nương tựa.
- Những vong hồn vất vưởng không được siêu thoát thường hiện về vào ban đêm. (Linh hồn cô đơn, không được an táng đúng cách.)